cầm màu
Định nghĩa
- Động từ:
- Kỹ thuật làm cho màu sắc bám chặt vào vải: "cầm màu" là quá trình xử lý vải hoặc sợi bằng hóa chất hoặc phương pháp đặc biệt để màu nhuộm không bị phai, lem hoặc bay khi giặt hoặc tiếp xúc với nước.
- Hành động giữ màu ổn định: Trong ngành dệt may, "cầm màu" chỉ việc cố định thuốc nhuộm lên bề mặt vải, đảm bảo độ bền màu theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thợ nhuộm phải cầm màu kỹ để áo không bị phai sau khi giặt. (Người thợ cần xử lý màu bền để áo không mất màu khi giặt.)
- Loại vải này chưa được cầm màu nên màu rất dễ lem. (Vải này chưa qua xử lý cố định màu nên màu dễ bị nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầm màu bằng hóa chất": sử dụng chất cố định màu (như phèn, muối kim loại) để tăng độ bền màu.
- Kỹ thuật cầm màu bằng phèn chua giúp vải nhuộm tự nhiên giữ màu lâu hơn. (Dùng phèn chua để cố định màu trên vải nhuộm từ thực vật.)
"cầm màu không đúng cách": quá trình xử lý sai dẫn đến màu bị hỏng hoặc không bền.
- Cầm màu không đúng cách khiến vải bị loang lổ sau khi nhuộm. (Xử lý màu sai kỹ thuật gây ra vết loang trên vải.)
Biến thể và từ gần giống
Cố định màu (động từ): hành động làm cho màu bám chặt, tương tự "cầm màu".
- Cần cố định màu trước khi giặt vải nhuộm. (Phải làm màu bám chặt trước khi giặt.)
Nhuộm màu (động từ): quá trình tạo màu cho vải, khác với "cầm màu" là bước sau nhuộm.
- Sau khi nhuộm, phải cầm màu để màu bền. (Sau khi tạo màu, cần cố định màu.)
Từ đồng nghĩa
- Giữ màu: làm cho màu không bị phai.
- Hãm màu: (trong nhuộm cổ truyền) dùng chất chát để cố định màu.
Thành ngữ liên quan
- Cầm màu như in: màu sắc được giữ nguyên vẹn, không thay đổi.
- Vải nhuộm bằng kỹ thuật này cầm màu như in, dù giặt nhiều lần. (Màu vải bám rất chắc, không phai dù giặt nhiều.)